ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tuổi xế chiều" (1件)
tuổi xế chiều
日本語
フ晩年、老齢期
Mẹ muốn tìm một người bạn tâm giao tuổi xế chiều.
母は晩年のソウルメイトを見つけたいと思っています。
類語検索結果 "tuổi xế chiều" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tuổi xế chiều" (1件)
Mẹ muốn tìm một người bạn tâm giao tuổi xế chiều.
母は晩年のソウルメイトを見つけたいと思っています。
